mill construction
/'milkən'strʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu xây dựng nhà máy (bằng gỗ chống cháy): Một phương pháp xây dựng công nghiệp lịch sử, chủ yếu được sử dụng cho các nhà máy và nhà kho từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Đặc điểm chính là sử dụng các dầm và cột gỗ lớn, nặng, cùng với sàn gỗ dày để tạo ra kết cấu có khả năng chống cháy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old factory is a classic example of mill construction, with its heavy timber frame. (Nhà máy cũ là một ví dụ điển hình của kiểu xây dựng nhà máy, với khung gỗ nặng.)
- Mill construction was favored because the large wooden members char slowly, helping to contain fires. (Kiểu xây dựng nhà máy được ưa chuộng vì các cấu kiện gỗ lớn cháy âm ỉ chậm, giúp ngăn chặn đám cháy lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heavy timber construction": thường được dùng như một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc mô tả chính xác hơn cho mill construction trong ngữ cảnh hiện đại, nhấn mạnh vào việc sử dụng các cấu kiện gỗ có kích thước lớn.
- The building code has specific provisions for heavy timber construction due to its fire-resistant properties. (Bộ luật xây dựng có các quy định riêng cho kiểu xây dựng bằng gỗ nặng do đặc tính chống cháy của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Millwork (n): Các chi tiết, đồ đạc hoặc cấu kiện bằng gỗ được sản xuất hàng loạt trong nhà máy, như cửa, tủ, ván ốp chân tường. (Khác với mill construction là kết cấu tổng thể của tòa nhà).
- The historic building features beautiful, original millwork. (Tòa nhà lịch sử có những đồ gỗ xưởng máy nguyên bản rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Heavy timber construction: Kiểu xây dựng bằng gỗ nặng.
- Slow-burning construction: Kiểu xây dựng cháy chậm (nhấn mạnh đặc tính chống cháy).
Lưu ý về cách dùng
- Mill construction là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành trong kiến trúc và xây dựng. Nó chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, bảo tồn di sản hoặc thảo luận về các phương pháp xây dựng công nghiệp cũ.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "kiểu/kỹ thuật/xây dựng nhà máy (bằng gỗ chống cháy)" tùy ngữ cảnh.
danh từ
- nhà làm bằng gỗ chống cháy